breath of fresh air

breath of fresh air

The new manager's approach was a breath of fresh air for the team.

Định nghĩa

Cụm danh từ (Noun Phrase): "breath of fresh air" có nghĩa một luồng gió mới, một sự thay đổi tích cực dễ chịu, mang lại cảm giác sảng khoái, khác biệt so với những điều nhàm chán, tẻ nhạt hoặc kỹ trước đó.

dụ sử dụng
  • (Ban lãnh đạo mới giống như một luồng gió mới.)
  • (Thái độ lạc quan của ấy một luồng gió mới trong văn phòng căng thẳng này.)
  • (Sau nhiều năm với cùng một thói quen, đi du lịch nước ngoài thực sự một luồng gió mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a breath of fresh air": thường được dùng như một phép so sánh để nhấn mạnh sự tươi mới, khác biệt.
    • Her speech was like a breath of fresh air in a room full of boring presentations. (Bài phát biểu của ấy như một luồng gió mới trong căn phòng đầy những bài thuyết trình nhàm chán.)
  • "a welcome breath of fresh air": nhấn mạnh sự chào đón cần thiết của sự thay đổi.
    • The new policy was a welcome breath of fresh air for the employees. (Chính sách mới một luồng gió mới được chào đón đối với nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fresh air (n): không khí trong lành (nghĩa đen).
    • Let's go outside for some fresh air. (Hãy ra ngoài hít thở không khí trong lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự thay đổi tích cực (positive change).
  • Sự mới mẻ (novelty).
  • Sự sảng khoái (refreshment).
  • Luồng gió mới (new wave, new breeze - thường dịch sát nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take a breath of fresh air: hít thở không khí trong lành (nghĩa đen, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng).
    • I need to take a breath of fresh air after that long meeting. (Tôi cần hít thở không khí trong lành sau cuộc họp dài đó.)
Thành ngữ liên quan
  • A new lease on life: một khởi đầu mới, một luồng sinh khí mới (thường dùng cho con người hoặc sự vật sau khi thay đổi tích cực).
    • The renovation gave the old house a new lease on life. (Việc cải tạo đã mang lại một luồng sinh khí mới cho ngôi nhà .)
  • Out with the old, in with the new: loại bỏ cái , đón nhận cái mới (thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi lớn).